ĐỘ BỀN MÀU KHI LƯU KHO

                                       ĐỘ BỀN MÀU KHI LƯU KHO

Tiêu chuẩn áp dụng: AATCC Test Method 163

Đối tượng: Vải nhuộm, vải in, xơ dệt may & sản phẩm may mặc

Mục Đích & Nguyên Lý Của Thử Nghiệm

Bản chất kỹ thuật: Hiện tượng chuyển màu (dye transfer) trong quá trình lưu kho xảy ra khi thuốc nhuộm hoặc chất màu di chuyển từ vùng vải có màu đậm sang vùng vải có màu nhạt hơn khi chúng tiếp xúc trực tiếp dưới tác động của độ ẩm và áp lực tích tụ.

Mục đích: Dự đoán và đánh giá định lượng khả năng di chuyển thuốc nhuộm từ vật liệu dệt may đã nhuộm/in sang vật liệu dệt khác hoặc giữa các phần màu khác nhau trên cùng một sản phẩm trong thời gian lưu kho lâu dài.

Nguyên lý cốt lõi: Mẫu vải thử nghiệm được đặt giữa hai miếng vải thử kèm (vải đa xơ multifiber và vải trắng tiêu chuẩn) đã làm ẩm. Cấu trúc được ép dưới áp lực cố định trong thiết bị Perspiration Tester và duy trì trong môi trường độ ẩm cao ở điều kiện nhiệt độ/thời gian xác định. Mức độ dây màu được đánh giá sau khi làm khô.

Điểm biệt lập: Khác với sự thăng hoa (sublimation), hiện tượng chuyển màu theo AATCC 163 có thể diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ thăng hoa của thuốc nhuộm và xảy ra đối với cả các loại thuốc nhuộm không thăng hoa dưới sự hỗ trợ của độ ẩm môi trường.

Dụng cụ và vật tư tiêu chuẩn:

  • Thiết bị ép áp lực: Thiết bị thử độ bền màu mồ hôi (Perspiration Tester) cùng các tấm đệm plastic hoặc thủy tinh phẳng.
  • Tủ sấy: Tủ sấy đối lưu không khí (Convection Oven) có khả năng duy trì nhiệt độ chính xác 38 ± 1°C (cho Option II).
  • Túi ủ ẩm: Túi nhựa Polyethylene kín để bảo tồn độ ẩm môi trường thử nghiệm.
  • Nguồn cấp ẩm: Cốc/đĩa chứa nước cất hoặc nước khử ion (chứa ít nhất 50 mL nước).
  • Vải thử kèm: Vải thử kèm đa xơ (Multifiber test fabric No. 1 hoặc No. 10) gồm nhiều dải xơ khác nhau (Acetate, Cotton, Nylon, Polyester, Acrylic, Wool) và vải trắng tiêu chuẩn (gồm xơ cùng loại với mẫu thử hoặc Cotton).
  • Thước đo chuẩn: Thước xám đánh giá sự dây màu (Gray Scale for Staining) hoặc Thước màu AATCC (Chromatic Transference Scale).

Quy trình thử nghiệm chi tiết ( Standard test procedure)

Quy trình thử nghiệm AATCC 163 được thực hiện nghiêm ngặt theo 5 bước tiêu chuẩn sau đây nhằm đảm bảo tính tái lập và độ tin cậy của kết quả:

1. Chuẩn bị mẫu thử ( Speciment Preparation):

  • Mẫu thử chính: Cắt mẫu vải nhuộm/hoàn tất cần kiểm tra với kích thước chính xác 5.7 × 5.7 cm.
  • Vải thử kèm: Cắt 1 miếng vải đa xơ (Multifiber) và 1 miếng vải trắng tiêu chuẩn cùng kích thước 5.7 × 5.7 cm.

3. Làm ẩm vải thử kèm ( Wetting-out test fabric):

  • Thao tác ngâm: Ngâm miếng vải đa xơ và miếng vải trắng tiêu chuẩn vào nước cất hoặc nước khử ion ở nhiệt độ 24 ± 3°C.
  • Tỷ lệ ngấm nước: Vắt hoặc thấm nhẹ bằng giấy thấm tiêu chuẩn để đạt độ ngấm nước (wet pickup) từ 100% đến 110% so với khối lượng khô ban đầu.
  • Lưu ý đặc biệt: KHÔNG làm ẩm mẫu thử nhuộm chính. Việc này ngăn ngừa nguy cơ phẩm nhuộm hoặc hóa chất hoàn tất bị trôi rửa trước khi bước vào giai đoạn ép tiếp xúc.

3. Xếp lớp và kẹp áp lực:

  • Cấu trúc xếp lớp: Xếp mẫu thử nhuộm chính vào giữa miếng vải đa xơ và miếng vải trắng đã làm ẩm, tạo thành cấu trúc 3 lớp ‘Sandwich’ (Vải đa xơ – Mẫu nhuộm – Vải trắng).
  • Đặt vào thiết bị: Đặt cấu trúc mẫu vào giữa hai tấm đệm plastic/thủy tinh của dụng cụ Perspiration Tester.
  • Tác dụng áp lực: Tác dụng lực kẹp tiêu chuẩn theo hướng dẫn của thiết bị Perspiration Tester để tạo áp lực tiếp xúc đồng đều lên toàn bộ bề mặt mẫu.

4. Ủ trong môi trường ẩm cao ( Humid Incubation)

  • Đóng gói túi ẩm: Cho toàn bộ dụng cụ Perspiration Tester đã kẹp mẫu vào túi nhựa polyethylene kín.
  • Cấp ẩm môi trường: Đặt một cốc hoặc đĩa chứa tối thiểu 50 mL nước cất vào bên trong túi cùng với thiết bị kẹp mẫu nhằm duy trì môi trường độ ẩm tương đối xấp xỉ 100% trong túi.
  • Kín khí: Buộc hoặc dán kín miệng túi nhựa.
  • Thực thi chế độ ủ: Tiến hành ủ theo một trong hai tùy chọn: Tùy chọn I (Ủ tại nhiệt độ phòng 24 ± 3°C trong 48 giờ) hoặc Tùy chọn II (Ủ trong tủ sấy đối lưu 38 ± 1°C trong 4 giờ).

5. Tháo gỡ, làm khô và chuẩn bị đánh giá:

  • Tách mẫu: Sau khi hết thời gian ủ quy định, lấy thiết bị ra khỏi túi nhựa, tháo lực kẹp và cẩn thận tách rời từng miếng vải.
  • Làm khô: Treo hoặc đặt rời từng miếng vải để khô tự nhiên trong môi trường phòng thử nghiệm tiêu chuẩn (21 ± 1°C, 65 ± 2% RH). Không sấy nhiệt trực tiếp làm biến đổi màu.

Đánh giá kết quả thử nghiệm:

Sau khi các miếng vải thử kèm khô hoàn toàn, tiến hành đánh giá mức độ dây màu (staining) của mẫu nhuộm lên từng loại xơ trên dải vải đa xơ và trên miếng vải trắng tiêu chuẩn trong buồng soi màu tiêu chuẩn (Standard Light Booth – nguồn sáng D65).

Cấp độ (Grade) Mức độ dây màu Đánh giá chất lượng thực tế
Cấp 5 (Grade 5) Không dây màu / Không đổi màu Rất tốt – Hoàn toàn đạt tiêu chuẩn xuất khẩu
Cấp 4 (Grade 4) Dây màu rất nhẹ Tốt – Đạt yêu cầu thương mại thông thường
Cấp 3 (Grade 3) Dây màu trung bình Trung bình – Có nguy cơ rủi ro khi lưu kho lâu
Cấp 2 (Grade 2) Dây màu rõ rệt Kém – Cần xử lý lại quy trình giặt/hoàn tất
Cấp 1 (Grade 1) Dây màu nghiêm trọng Rất kém – Không đạt tiêu chuẩn, nguy cơ hư hỏng cao
  • Báo cáo kết quả: Ghi rõ điều kiện thử nghiệm áp dụng (Tùy chọn I hay Tùy chọn II).
  • Chi tiết xơ: Báo cáo cấp điểm dây màu riêng biệt cho từng loại xơ trên vải đa xơ (Acetate, Cotton, Nylon, Polyester, Acrylic, Wool) và trên vải trắng đi kèm.

5. Ý nghĩa thực tiễn trong ngành may mặc:

  • Kiểm soát độ ẩm đóng gói: Đóng gói trong túi nhựa vinyl/polyethylene có xu hướng giữ nguyên độ ẩm ban đầu của vải. Nếu sản phẩm được hấp/là hơi ngay trước khi đóng gói mà không được sấy khô hoàn toàn, độ ẩm tích tụ sẽ kích hoạt hiện tượng chuyển màu nhanh chóng.
  • Sàng lọc thuốc nhuộm & hóa chất: Thử nghiệm giúp nhà sản xuất phát hiện sớm các loại thuốc nhuộm kém bền hoặc liên kết yếu (như thuốc nhuộm phân tán trên sợi tổng hợp, thuốc nhuộm trực tiếp/hoàn nguyên trên xơ xenlulô) để điều chỉnh quy trình giặt xả hoặc chất cố định màu.
  • Phát hiện rủi ro thiết kế: Giúp đánh giá rủi ro đối với các thiết kế may mặc phối nhiều màu phản quang/đậm nhạt (Color-blocking) hoặc các sản phẩm gấp nếp lưu kho dài ngày trong container đường biển vượt qua các vùng khí hậu nóng ẩm.
  • Xây dựng quy chuẩn lưu kho: Cung cấp chỉ số tin cậy giúp các thương hiệu thời trang quy định điều kiện lưu kho (nhiệt độ, độ ẩm tối đa) và ban hành hướng dẫn kỹ thuật cho các nhà máy vệ tinh.

Nếu bạn đã gặp hoặc đang gặp những vấn đề về độ bền màu lưu kho đối với những đơn hàng phối màu tương phản và cần trao đổi về giải pháp ngăn ngừa và khắc phục , hãy để lại comment bên dưới và chúng ta sẽ cùng nhau tháo gỡ nha.

By admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *