1/ Các khái niệm:
• Wicking hay khả năng thấm hút ẩm hoặc thoát mồ hôi, là quá trình chất lỏng di chuyển qua các khe hở của vật liệu xốp nhờ lực mao dẫn. Trong ngành may mặc, công nghệ này giúp hút mồ hôi từ da chuyển lên bề mặt ngoài của vải rồi bay hơi nhanh, giữ cơ thể luôn khô ráo.
• Cơ chế hoạt động của Wicking:
– Hút ẩm: Sợi vải nhận mồ hôi từ da qua các khe hở nhỏ.
– Dẫn truyền: Hơi ẩm được đẩy ra lớp ngoài nhờ cấu trúc sợi hay hoàn tất đặc biệt.
– Bay hơi: Nước lan rộng trên bề mặt vải và bay hơi vào không khí.
* Hoàn tất hóa học tạo tính năng thấm hút là quy trình xử lý hàng dệt may, trong đó các chất hóa học ưa nước (hút nước) được áp dụng lên sợi tổng hợp hoặc sợi tự nhiên. Quy trình này làm giảm sức căng bề mặt, cho phép mồ hôi di chuyển nhanh chóng qua các kênh siêu nhỏ nhờ hiệu ứng mao dẫn, giúp mồ hôi bay hơi nhanh và mang lại cảm giác thoải mái hơn cho người mặc.
2/ Wicking và đặc tính tự nhiên của vật liệu dệt:
Dưới đây là đặc tính tự nhiên nguyên bản (chưa qua xử lý hóa chất hay thay đổi hình dạng sợi) của các vật liệu dệt phổ biến đối với khả năng hút ẩm và tính wicking:
a. Nhóm sợi tổng hợp kỵ nước (Hydrophobic)
Bản chất tự nhiên của nhóm này là không có tính wicking tự nhiên. Chúng không hút nước vào trong lõi sợi, giữ ẩm kém và có bề mặt nhẵn bóng khiến giọt nước bị đọng lại.
• Polyester tự nhiên: Độ phục hồi ẩm cực thấp (~0.4%). Không hút nước, không tự thoát ẩm. Chỉ có thể wicking sau khi được kéo sợi tạo rãnh nhân tạo (như sợi hình chữ X, Y) hoặc phủ chất phân tán nước.
• Nylon tự nhiên: Độ phục hồi ẩm khoảng 4-4.5% (cao hơn polyester một chút nhưng vẫn thuộc nhóm kỵ nước). Sợi nylon nguyên bản giữ nước kém, sờ vào có cảm giác mát nhưng khi đổ mồ hôi nhiều sẽ bị dính bết vào da chứ không tự đẩy ẩm đi.
• Spandex (Elastane): Độ phục hồi ẩm rất thấp (~1%). Bản chất hoàn toàn không có khả năng hút hay thoát ẩm, vai trò duy nhất trong dệt may là kéo giãn cấu trúc.
b. Nhóm sợi tự nhiên ưa nước (Hydrophilic)
Bản chất tự nhiên của nhóm này là hút nước rất mạnh vào trong lõi sợi, nhưng khả năng giải phóng nước (bay hơi) lại khác nhau.
• Cotton tự nhiên: Độ phục hồi ẩm rất cao (7-8.5%). Hút nước cực mạnh vào sâu trong cấu trúc sợi phân tử cellulose. Tuy nhiên, nó giữ chặt nước bên trong và nhả ra rất chậm. Do đó, cotton không có tính wicking vì nó giữ ẩm lại làm vải bị nặng và sũng nước thay vì đẩy ra ngoài.
• Len Merino tự nhiên: Độ phục hồi ẩm vô cùng lớn (lên tới 15-17%). Len Merino có cơ chế cấu trúc rất đặc biệt: lõi sợi ưa nước (hút hơi ẩm do cơ thể tiết ra trước khi nó ngưng tụ thành mồ hôi lỏng) nhưng vỏ sợi lại có một lớp sáp lanolin kỵ nước. Nhờ cấu trúc lai này, len Merino có khả năng wicking tự nhiên ở dạng hơi ẩm, giúp da khô thoáng và điều hòa thân nhiệt rất tốt mà không cần xử lý hóa chất.
Tóm lại :
• Sợi tổng hợp (Poly, Nylon): Tự nhiên kỵ nước → Không có tính wicking → Phải can thiệp công nghệ (tạo rãnh mao dẫn hoặc phủ hóa chất) để ép nước di chuyển trên bề mặt sợi.
• Sợi cotton: Tự nhiên ưa nước → Hút và giữ ẩm → Không có tính wicking.
• Sợi len Merino: Tự nhiên cấu trúc lai → Hút hơi ẩm vào lõi và đẩy ra ngoài → Có khả năng wicking tự nhiên.
3. Xử lý hóa chất (chemical finishing) hay thay đổi hình dạng sợi ( yarn shape) của các vật liệu đối với khả năng hút ẩm và tính wicking:
Để biến các loại sợi tổng hợp vốn kỵ nước (như Polyester, Nylon) thành các chất liệu có khả năng quản lý độ ẩm vượt trội, ngành công nghiệp dệt may áp dụng hai trường phái công nghệ cốt lõi: Biến đổi hình học cấu trúc sợi (Cơ học vật lý) và Xử lý hoàn tất bề mặt (Hóa học).
a. Thay đổi hình dạng hình học của sợi (Cơ học vật lý)
Đây là phương pháp thay đổi hình dạng mặt cắt ngang (cross-section) của sợi trong quá trình ép đùn (extrusion) polymer lỏng, thay vì để sợi có hình tròn nhẵn nhụi nguyên bản.
• Tạo rãnh dẫn nước: Sợi được ép thành các hình dáng như hình chữ X, chữ Y, hình cánh hoa, hoặc hình bánh khế (được ứng dụng trong công nghệ Coolmax, Aeroready).
• Áp suất mao dẫn: Các góc nhọn và rãnh sâu dọc theo thân sợi vô hình trung tạo thành những “đường ống dẫn nước” siêu nhỏ. Theo định luật Jurin về mao dẫn, không gian khe rãnh càng hẹp thì áp suất hút chất lỏng chạy dọc theo rãnh càng lớn.
• Tăng diện tích bề mặt: Sợi có mặt cắt hình học đặc biệt tăng diện tích tiếp xúc với không khí lên từ 30% đến 50% so với sợi tròn. Mồ hôi từ da chạm vào vải sẽ ngay lập tức bị áp suất mao dẫn kéo dọc theo rãnh, dàn đều ra bề mặt ngoài của tấm vải và bay hơi trong tích tắc.
• Ưu điểm: Độ bền vĩnh cửu. Tính năng wicking tồn tại suốt vòng đời của sản phẩm vì nó nằm ở cấu trúc vật lý của sợi, không bị mất đi sau khi giặt.
b. Xử lý hoàn tất bằng hóa chất (Hóa học)
Phương pháp này không làm thay đổi hình dáng sợi, mà phủ một lớp hóa chất lên bề mặt của sợi hoặc tấm vải sẵn có để thay đổi sức căng bề mặt của vật liệu.
Cơ chế hoạt động (Tạo màng lai Hydrophilic – Hydrophobic)
• Copolymer khối (Block Copolymers): Các chất xử lý hóa chất thường có cấu trúc phân tử hai đầu phân cực. Một đầu kỵ nước (hydrophobic) bám chặt vào bề mặt sợi Polyester. Đầu còn lại là gốc ưa nước (hydrophilic – thường là các nhóm polyethylene oxit) hướng ra ngoài không khí.
• Giảm góc tiếp xúc của giọt nước: Sợi polyester nguyên thủy khiến giọt nước có góc tiếp xúc lớn (đọng lại thành hạt tròn). Khi có lớp phủ hóa chất, góc tiếp xúc giảm xuống gần bằng 0 độ. Giọt mồ hôi chạm vào vải sẽ lập tức bị kéo dẹt phẳng ra, thấm loang trên bề mặt vải với diện tích cực lớn để tăng tốc độ bay hơi.
• Ứu điểm: Chi phí sản xuất rẻ hơn nhiều so với việc đầu tư máy móc ép đùn sợi biến dạng. Áp dụng được trên mọi loại vải dệt sẵn.
• Nhược điểm: Tính năng wicking giảm dần theo thời gian (thường bị bong tróc và trôi mất sau 20 đến 30 lần giặt giũ). Vải có thể mang lại cảm giác hơi thô ráp hoặc hóa chất giảm mất sau một thời gian dài sử dụng.
Tóm tắt so sánh hai công nghệ :
| Tiêu chí | Công nghệ thay đổi hình dạng sợi | Công nghệ xử lý phủ hóa chất |
| Bản chất | Sửa đổi cấu trúc vật lý (Tiết diện hình chữ X, Y, ❖) | Phủ hợp chất phân cực lên bề mặt sợi tròn |
| Cơ chế xử lý nước | Dùng lực mao dẫn kéo mồ hôi chạy dọc các rãnh | Giảm sức căng bề mặt, ép giọt nước loang rộng |
| Bản thân sợi vải | Vẫn giữ nguyên tính kỵ nước (Không ngậm nước) | Được tiếp hợp gốc ưa nước tạm thời |
| Độ bền tính năng | Vĩnh viễn
(Theo tuổi thọ của sợi vải) |
Tạm thời
(Bị rửa trôi dần sau nhiều lần giặt) |
| Công nghệ tiêu biểu | Coolmax (Lycra), Sợi vi xốp (Microfiber) | Các gói xử lý hoàn tất (Moisture Wicking Finish) |
***Trên thị trường dệt may và thời trang thể thao hiện nay, các thương hiệu lớn đều sở hữu những công nghệ độc quyền dựa trên hai nền tảng cốt lõi này. Dưới đây là các ví dụ thực tế và phổ biến nhất mà bạn có thể dễ dàng tìm thấy trên nhãn mác quần áo:
1. Ví dụ về vải Wicking do thay đổi mặt cắt tiết diện sợi (Cơ học)
Đây là những dòng vải cao cấp, có tính năng wicking vĩnh viễn nhờ cấu trúc sợi hình học đặc biệt giúp dẫn lưu mồ hôi bằng lực mao dẫn.
• Coolmax® (Của hãng The Lycra Company):
o Đây là ví dụ kinh điển nhất trong ngành dệt may. Sợi Coolmax không có hình tròn mà có mặt cắt ngang hình chữ X hoặc hình bánh khế 4-6 rãnh.
o Các rãnh dọc thân sợi này hoạt động như một hệ thống vi ống, chủ động hút mồ hôi lỏng từ da và đẩy nó lên bề mặt ngoài của vải để bay hơi. Sợi hoàn toàn kỵ nước nên vải không bị nặng hay sũng nước.
• Aeroready (Của thương hiệu Adidas):
o Phần lớn các sản phẩm Aeroready cao cấp sử dụng sợi tổng hợp có tiết diện dẹt hoặc đa rãnh tăng cường.
o Cấu trúc này giúp tăng diện tích tiếp xúc với không khí lên đến hơn 30%, kết hợp với kiểu dệt ma trận (mesh) để tạo ra các túi khí dốc, đẩy nhanh tốc độ khô của mồ hôi trong quá trình vận động cường độ cao.
• Sợi Microfiber / Siêu vi sợi đặc biệt:
o Thường được ứng dụng trong khăn lau thể thao cao cấp hoặc lớp lót áo khoác phượt.
o Sợi được chẻ nhỏ ra thành các hình nêm (như múi cam) có kích thước chỉ bằng 1/5 sợi tóc. Khoảng trống cực hạn giữa các múi chẻ tạo ra áp suất mao dẫn cực đại, hút nước siêu tốc mà không cần bất kỳ hóa chất nào.
2. Ví dụ về vải Wicking do xử lý hoàn tất hóa chất (Hóa học)
Những công nghệ này thường ứng dụng trên sợi Polyester hoặc Nylon tròn thông thường, sau đó được phủ hoặc ngâm trong dung dịch trợ chất hydrophilic ở giai đoạn nhuộm hoàn tất (Finishing).
• Dri-FIT (Của thương hiệu Nike):
o Mặc dù Nike có nhiều phiên bản Dri-FIT, nhưng dòng Dri-FIT tiêu chuẩn (phổ biến trên các mẫu áo thun chạy bộ, áo bóng đá đại trà) dựa rất nhiều vào công nghệ hóa chất hoàn tất bề mặt.
o Vải được xử lý bằng một lớp phủ phân cực giúp phân tán các giọt mồ hôi co cụm thành một màng nước mỏng trải đều trên diện tích vải lớn. Sau khoảng 20-30 lần giặt, khả năng thoát ẩm của dòng Dri-FIT tiêu chuẩn này sẽ giảm đi rõ rệt so với lúc mới mua.
• PlayDry (Của thương hiệu Reebok):
o Công nghệ này sử dụng hóa chất hoàn tất hydrophilic để tăng tốc độ thấm loang (moisture-wicking finish).
o Lớp hóa chất này ép mồ hôi không được đọng thành giọt trên da mà phải thấm ngay vào mặt trong, truyền ra mặt ngoài để đón gió và bay hơi.
• Vải xử lý Hydrophilic Silicones / Copolymers (Vải thun thể thao phổ thông):
o Đây là loại vải bạn thường thấy ở các local brand hoặc quần áo thể thao tầm trung không gắn mác thương hiệu lớn.
o Trong quá trình nhuộm vải, nhà máy sẽ cho thêm các chất trợ gốc Silicone ưa nước (như Hydrophilic Polyurethane hoặc Silicone Glycol). Vải mới mua về thấm nước cực nhanh, nhưng sau một thời gian mặc sẽ có cảm giác bí và giữ mùi hôi nhiều hơn do lớp hóa chất đã bị rửa trôi.
4/ Chi tiết về quy trình và đơn công nghệ xủa lý hóa học cho xơ tổng hợp để vải đạt wicking tối ưu:
Để xử lý hóa học giúp vải sợi tổng hợp (chủ yếu là Polyester và Nylon) đạt khả năng wicking (thấm thoát ẩm) tối ưu, ngành dệt nhuộm áp dụng quy trình Hoàn tất thấm ướt (Moisture Management Finishing / Hydrophilic Finishing).
Bản chất của quá trình này là đưa các chất trợ có cấu trúc phân tử lưỡng cực (Amphiphilic) bám chặt vào bề mặt sợi kỵ nước, biến bề mặt trơn nhẵn trượt nước thành một màng lọc có sức căng bề mặt cực thấp để kéo loang nước.
Dưới đây là chi tiết về đơn công nghệ (Formulation) và quy trình kỹ thuật trong nhà máy nhuộm:
a. Đơn công nghệ xử lý mẫu (Formulation)
Một đơn hóa chất hoàn tất wicking tối ưu không chỉ chứa chất làm tăng tính ưa nước, mà phải là một tổ hợp các chất trợ để đảm bảo vải vừa thấm loang nhanh, vừa mềm mại, không bị ố vàng và bền với giặt.
Thành phần cấu tạo một đơn xử lý wicking điển hình:
• Chất hoàn tất wicking chủ đạo (Hydrophilic Agent): 20 – 40 g/L
o Bản chất: Thường là Block Copolymer của Polyester và Polyethylene Oxit (PEO) (đối với vải Polyester) hoặc Polyurethane phân cực/Polyether Modified Silicone (đối với vải Nylon).
o Cơ chế: Khối cấu trúc Hydrophobic (gốc polyester) sẽ tự định hướng cắm vào và “hòa tan” một phần vào bề mặt sợi Poly khi gặp nhiệt độ cao, trong khi khối Hydrophilic (gốc PEO) chứa chuỗi oxy-ethylene mang điện tích âm nhẹ sẽ hướng ra ngoài để hút nước
• Chất làm mềm hydrophilic (Hydrophilic Silicone Softener): 5 – 15 g/L
o Bản chất: Amino-modified silicone kết hợp gốc polyether.
o Vai trò: Sợi tổng hợp sau khi xử lý rất dễ bị thô ráp. Chất này vừa giúp vải có độ mướt, mềm mại đặc trưng của đồ thể thao, vừa không làm suy giảm tính thấm hút (khác hoàn toàn với silicone làm mềm thông thường gây kháng nước).
• Chất phân tán và ổn định dung dịch (Dispersing/Wetting Agent): 1 – 2 g/L
o Vai trò: Giảm sức căng bề mặt của chính máng nước hóa chất, giúp các hạt copolymer phân tán đều, thấm sâu vào lõi các kẽ dệt xen kẽ giữa các sợi dệt mà không bị vón cục.
• Chất điều chỉnh pH (Acid Acetic): Cân bằng pH về mức 5.0 – 5.5
o Vai trò: Môi trường axit nhẹ là điều kiện bắt buộc để các chất trợ silicone và copolymer hoạt động ổn định, bám dính tốt nhất lên bề mặt sợi.
b. Quy trình công nghệ tại nhà máy (Processing Steps)
Quy trình phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay đối với công nghệ hoàn tất này là phương pháp Ngấm ép – Sấy – Định hình (Pad-Dry-Cure Process) trên máy văng sấy định hình (Stenter).
[Vải mộc/sau nhuộm] ➔ [Ngấm ép hóa chất (Padding)] ➔ [Sấy khô (Drying: 100-120°C)] ➔ [Cố định nhiệt (Curing: 150-170°C)] ➔ [Cuộn thành phẩm]
Bước 1: Tiền xử lý (Pre-treatment) – Bắt buộc
Trước khi đưa vào máng hóa chất wicking, vải sau nhuộm phải được giặt khử sạch hoàn toàn (Reduction Clearing) để loại bỏ hết dầu kéo sợi, lượng thuốc nhuộm dư thừa và các chất hoạt động bề mặt kỵ nước bám trên sợi. Nếu bề mặt sợi không sạch hoàn toàn, hóa chất wicking không thể bám trực tiếp vào nền polymer.
Bước 2: Ép ngấm hóa chất (Padding)
• Vải được dẫn qua máng dung dịch hóa chất đã pha theo đơn công nghệ ở trên (nhiệt độ phòng, 25-30°C).
• Sau đó vải đi qua trục ép (Padding Mangle) với áp lực ép khoảng 2 – 3 bar để đạt tỷ lệ ngấm dung dịch (Pick-up rate) khoảng 65% – 85% so với trọng lượng vải khô. Áp lực này ép hóa chất len lỏi sâu vào các khoảng trống dệt.
Bước 3: Sấy khô (Drying)
• Vải được dẫn qua các buồng sấy của máy Stenter ở nhiệt độ 100°C – 120°C trong vòng 1 – 2 phút. Mục đích là làm bay hơi hoàn toàn lượng nước dung môi, để lại một lớp màng hóa chất bám tạm thời trên bề mặt sợi.
Bước 4: Cố định nhiệt vĩnh viễn (Curing / Thermofixation)
• Đây là bước tối quan trọng quyết định độ bền giặt của tính năng wicking. Vải tiếp tục đi qua buồng nhiệt cao từ 150°C – 170°C trong thời gian 30 – 60 giây (có thể điều chỉnh nhiệt độ thấp hơn và lưu nhiệt lâu hơn để tránh lệch màu và giảm độ bền màu của vải).
• Hiện tượng phân tử: Ở nhiệt độ này (gần điểm mềm hóa của Polyester/Nylon), các chuỗi vô định hình của sợi tổng hợp sẽ mở rộng ra. Phân đoạn kỵ nước (hydrophobic block) của chất trợ wicking sẽ khuếch tán và đan cài (interlock) sâu vào bên trong bề mặt sợi vải. Khi vải nguội đi, chúng bị “khóa chặt” vĩnh viễn tại đó, tạo thành lớp màng lai bền vững chống lại việc bị rửa trôi khi giặt.
3. Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả Wicking sau xử lý: 
Sau khi ra khỏi dây chuyền, vải bắt buộc phải được kiểm tra phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn quốc tế để chứng minh đơn công nghệ thành công:
1. Tiêu chuẩn AATCC 79 (Tốc độ thấm hút): Nhỏ một giọt nước lên bề mặt vải. Vải đạt yêu cầu wicking chuyên nghiệp phải có thời gian giọt nước thấm hoàn toàn vào vải dưới 1 giây (vải nguyên thủy thường mất hơn 60 giây hoặc không thấm).
2. Tiêu chuẩn AATCC 197 (Khả năng hút mao dẫn thẳng đứng): Treo một dải vải thẳng đứng, cho đầu dưới chạm vào mực nước màu. Trong vòng 30 phút, nước phải tự dâng lên trong dải vải đạt độ cao tối thiểu là 3 inches.
3. Độ bền giặt (Wash Durability Test): Vải được đem đi giặt máy liên tục 20 đến 30 chu kỳ theo tiêu chuẩn AATCC 135, sau đó đo lại hai chỉ số trên xem độ suy giảm tính năng có vượt quá 20% hay không.
Nếu bạn quan tâm thêm về công nghệ tận trích hóa chất hydrophilic để có thể áp dụng trên thiết bị gián đoạn; Chi tiết hơn các phương pháp test để đánh giá moisture wicking, moisture management , moisture evaporation….Hãy để lại comment và chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn trong bào viết kế tiếp.
——————————————————————————————————————————————
