Vải Corduroy chính là loại vải mà dân gian Việt Nam thường gọi là “vải tic-kê” (hoặc nhung kẻ/nhung tăm). Tên gọi “tic-kê” xuất phát từ từ tiếng Pháp Ticket (được dùng để chỉ những đường sọc nhỏ dài dặn nổi lên như chiếc vé/tấm thẻ) hoặc biến âm của cách gọi chất liệu kaki dệt sọc dày thời xưa.
Kỹ thuật dệt thoi kết hợp cắt bông (Cut-pile weaving) để tạo ra vải Corduroy là một trong những đỉnh cao của công nghệ dệt may cổ điển, vì nó biến một cấu trúc dệt thoi phẳng thông thường thành một bề mặt có cấu trúc 3D dạng đường gân lông nổi.
- Bản chất cấu trúc: Hệ sợi kép đặc biệt
Để dệt được vải Corduroy trên máy dệt thoi, người ta không chỉ dùng 1 hệ sợi dọc và 1 hệ sợi ngang như vải thường, mà bắt buộc phải dùng 2 hệ sợi ngang (Weft yarns) kết hợp với 1 hệ sợi dọc (Warp yarn):
- Sợi dọc (Ground Warp): Tạo nên phần bộ khung/đế chịu lực chính cho tấm vải.
- Sợi ngang nền (Ground Weft): Dệt đan cài với sợi dọc để tạo ra tấm vải nền phẳng bên dưới (thường dệt theo kiểu dệt trơn Plain weave hoặc dệt chéo Twill).
- Sợi ngang tạo lông (Pile Weft): Đây là “chìa khóa” của Corduroy. Hệ sợi ngang thứ hai này chạy lướt qua các sợi dọc, tạo thành các vòng lặp (loops) nhô lên trên bề mặt nền vải.
Quy trình kỹ thuật tạo nên vải Corduroy
Quy trình sản xuất vải Corduroy là sự kết hợp phức tạp giữa Dệt thoi hệ sợi đệm, Cắt bông cơ khí chính xác và Xử lý hoàn tất hóa lý. Chuỗi công nghệ bao gồm 5 giai đoạn cốt lõi:
1. Chuẩn bị sợi (Yarn Preparation)
- Thành phần: Thường sử dụng 100% Cotton, Cotton/Polyester hoặc Cotton/Spandex (co giãn).
- Cấu trúc sợi: Sử dụng 3 hệ sợi khác nhau:
- Sợi dọc (Ground Warp): Được hồ sợi (Sizing) chịu lực ma sát, tạo khung xương nền.
- Sợi ngang nền (Ground Weft): Đan cài với sợi dọc tạo nền vải cứng chắc.
- Sợi ngang tạo bông (Pile Weft): Sợi xơ ngắn (Spun Yarn) có độ xoắn thấp (low twist) để khi cắt dễ bung xù và xốp mịn.
2. Dệt thoi tạo cấu trúc đệm (Weaving Process)
- Sử dụng máy dệt thoi/kiếm/khí với mật độ sợi ngang cực kỳ cao (gấp 2–4 lần vải thường).
- Sợi ngang tạo bông (Pile Weft) đè lướt qua nhiều sợi dọc (3, 5 hoặc 7 sợi) rồi mới luồn khóa vào nền vải, tạo nên các chuỗi vòng lặp (loops) nổi chạy song song dọc theo cuộn vải.
Trên máy dệt thoi, thoi dệt sẽ đánh sợi ngang tạo lông (Pile Weft) đè qua nhiều sợi dọc liên tiếp rồi mới luồn xuống dưới 1-2 sợi dọc nền để neo giữ.
- Quá trình này tạo ra các dải đường nổi song song chạy dọc theo chiều dài cuộn vải.
- Bản chất lúc mới ra khỏi máy dệt, vải Corduroy nhìn giống như một tấm vải có các đường gân nổi bằng chuỗi hạt vòng lặp chưa cắt.
3. Cắt bông cơ khí (Pile Cutting / Corduroy Cutting)
- Luồn kim dẫn hướng (Guide Needles): Kim mỏng luồn chính xác vào dưới các đường hầm vòng lặp sợi ngang.
- Cắt bằng dao đĩa (Circular Knives): Lưỡi dao tròn quay tốc độ cao chạy theo sống kim, cắt đứt chính xác vào đúng đỉnh giữa vòng lặp sợi, tách mỗi vòng lặp thành 2 nhánh sợi nhung đứng cạnh nhau.
- Chải & Xén: Chải ma sát cho sợi đứng thẳng thành cụm gân (Wales) và xén bằng đầu sợi thừa.
- Sau khi cắt, các sợi lông còn nằm xơ xát và tản mạn. Vải tiếp tục đi qua các lô chải bằng bàn chải quay (Brushing machines).
- Quá trình chải ma sát kết hợp với hơi nước (hoặc giặt sấy nhiệt) sẽ khiến các sợi lông bị cắt dựng đứng lên, xoắn nhẹ và cụm lại vào nhau theo chiều dọc, tạo thành những đường gân nổi mịn như nhung (gọi là Cords hay Wales).

- Để các đường gân nổi có độ cao đồng đều và bề mặt mịn đẹp nhất, vải sẽ qua một máy xén lông lăn. Lưỡi dao xén sẽ hớt phẳng những đầu sợi nhô cao bất thường.
Đây là công đoạn đòi hỏi độ chính xác cơ khí rất cao:
- Tấm vải dệt xong được kéo căng phẳng trên máy cắt lông chuyên dụng.
- Máy sử dụng hệ thống kim dẫn hướng (Guide needles) luồn vào bên dưới từng đường vòng lặp sợi ngang.
- Các lưỡi dao đĩa tròn (Circular knives) quay với tốc độ cực cao sẽ chạy dọc theo từng rãnh kim, cắt đứt chính xác vào giữa đỉnh của các vòng lặp sợi.
- Sau khi bị cắt đứt ở giữa, 2 nửa vòng lặp sợi sẽ bung ra, dựng đứng lên thành 2 dải lông nhỏ hai bên.
4. Tiền xử lý & Nhuộm (Dyeing & Wet Processing)
- Thiêu lông (Singeing): Đốt cháy các xơ tơ tự do ở rãnh giữa các đường gân để gân nổi rõ đường nét.
- Nấu tẩy & Làm bóng (Scouring & Mercerizing): Loại bỏ chất hồ, tạp chất và xử lý Xút (NaOH) lạnh để tăng độ bền, độ bóng và khả năng bắt màu.
- Nhuộm (Dyeing): Nhuộm liên tục hoặc nhuộm gián đoạn bằng thuốc nhuộm Hoạt tính (Reactive), Hoàn nguyên (Vat) hoặc Lưu huỳnh (Sulphur).
5. Sấy rung đập & Hoàn tất cơ lý (Finishing)
- Sấy rung đập mềm (Continuous Tumble Drying): Luồng khí tốc độ cao đập mạnh làm các cụm bông nhung nở bung tối đa, tạo độ xốp tròn mẩy cho gân vải.
- Phủ mềm & Định hình (Softening & Stentering): Phủ Silicon làm mềm và qua lò sấy định hình nhiệt để kiểm soát độ co rút.
- Phân loại QC: Đo chỉ số gân $Wale$ (từ 1.5 đến 21 Wales/inch) và đóng gói thành phẩm.
*** Chỉ số “Wale” – Cách phân loại độ to nhỏ của gân Tic-kê
Đặc trưng dễ nhận biết nhất của vải Corduroy/Tic-kê là độ to hay nhỏ của các đường kẻ. Trong ngành dệt, chỉ số này được đo bằng đơn vị Wale (số lượng đường gân trên 1 inch / 2.54 cm):
| Loại vải Tic-kê | Chỉ số Wale | Đặc điểm & Ứng dụng |
| Nhung tăm / Tăm nhí (Pinwale) | 14 – 21 Wales/inch | Gân cực nhỏ, sợi lông mịn nhẹ. Vải mềm rủ, thích hợp may áo sơ mi, váy đầm, đồ trẻ em. |
| Tic-kê tiêu chuẩn (Standard Cord) | 10 – 12 Wales/inch | Độ dày vừa phải, đường gân rõ ràng. Thường dùng may quần tây thu đông, áo jacket nhẹ. |
| Tic-kê gân đại (Broadwale / Elephant Cord) | 1.5 – 6 Wales/inch | Gân rất to, dày dặn, lông dài và đứng form. Chuyên dùng cho áo khoác dạ/măng-tô, bọc ghế sofa, nón mũ. |
