ĐỘ PHẲNG CỦA VẢI SAU KHI GIẶT SẤY LẶP ĐI LẶP LẠI

 SMOOTHNESS APPEARANCE AFTER LAUNDERING – AATCC 124

  1. Mục đích và ý nghĩa của việc kiểm tra
  • Mục đích: Đánh giá độ phẳng ngoại quan (Smoothness Appearance – SA) của mẫu vải phẳng sau các chu kỳ giặt sấy gia dụng lặp đi lặp lại.
  • Phạm vi áp dụng: Áp dụng cho mọi loại vải có thể giặt được, bao gồm vải dệt thoi, dệt kim và vải không dệt.
  • Ý nghĩa: Mô phỏng điều kiện giặt sấy thực tế của người tiêu dùng để đo lường khả năng duy trì độ phẳng và chống nhăn của vật liệu.
  1. Nguyên lý

Mẫu vải được đưa qua 5 chu kỳ giặt sấy gia dụng tiêu chuẩn (tùy chọn giặt máy hoặc giặt tay với các chu kỳ, nhiệt độ và phương pháp sấy khác nhau). Sau đó, ngoại quan của mẫu thử được quan sát trong khu vực chiếu sáng tiêu chuẩn và đánh giá bằng cách so sánh trực tiếp với bộ mẫu chuẩn 3D (Standard AATCC 3D Smoothness Appearance Replicas).

  1. Dụng cụ phục vụ cho việc kiểm tra
  • Thiết bị giặt sấy: Máy giặt tự động, máy sấy quay (Tumble dryer), thiết bị phơi dây (Line dry)/phơi nhỏ giọt (Drip dry) và xô 9.5 L (khi giặt tay).
  • Chất tẩy rửa & Vải phụ tải: Chất tẩy rửa tiêu chuẩn AATCC 1993 (bột) hoặc 2003 (lỏng); Vải phụ tải (Ballast) Type 1 (100% cotton) hoặc Type 3 (50/50 poly/cotton) kích thước 92 x 92 cm.
  • Bộ mẫu chuẩn 3D: Bộ 6 mẫu nhựa 3D AATCC đại diện cho các cấp độ phẳng/nhăn từ SA-1 đến SA-5.
  • Khu vực đánh giá: Phòng tối trang bị hệ thống 2 đèn huỳnh quang Cool White 8-ft (hoặc 4-ft), bảng gá mẫu sơn xám mờ hoặc có rèm đen để loại bỏ ánh sáng phản xạ.
  1. Quy trình kiểm tra
  • Chuẩn bị mẫu: Cắt 3 mẫu thử kích thước 38 x 38 cm dọc theo chiều dọc và chiều rộng của vải, đánh dấu chiều dọc mẫu.
  • Giặt & Sấy: Giặt mẫu cùng vải phụ tải để đạt tổng khối lượng 1.8 ± 0.06 kg theo chu kỳ chọn trước (Cotton Sturdy/Normal, Delicate hoặc Permanent Press). Sấy mẫu theo 1 trong 4 phương pháp: Sấy quay (A), Phơi dây (B), Phơi nhỏ giọt (C), hoặc Sấy khay (D).
  • Lặp lại chu kỳ: Thực hiện tổng cộng 5 chu kỳ giặt sấy lặp đi lặp lại.
  • Điều hòa mẫu: Sau chu kỳ cuối, treo điều hòa mẫu tối thiểu 4 giờ trong môi trường tiêu chuẩn (21 ± 1°C, 65 ± 2% RH) trước khi đánh giá.
  1. Đánh giá kết quả
  • Phương pháp chấm điểm: 3 người quan sát đã qua đào tạo đánh giá độc lập, đứng cách bảng 120 ± 3 cm, so sánh ngoại quan mẫu thử với bộ mẫu 3D replica được đặt hai bên.
  • Thang điểm (SA Grade): Đánh giá từ SA-1 (rất nhăn/xấu) đến SA-5 (rất phẳng/hoàn hảo). Có thể đáng giá tới nữa cấp SA-1.5, SA-2.5, SA-3.5, SA-4.5).
  • Tính kết quả & Báo cáo: Kết quả là trung bình cộng của 9 lượt đánh giá (3 người x 3 mẫu), làm tròn đến 0.1 cấp điểm (ví dụ: SA-3.8). Báo cáo kèm theo điều kiện giặt, phương pháp sấy, loại chất tẩy rửa và phụ tải.

Sản phẩm passed quy trình test AATCC 124 là bảo đảm những yếu tố chất lượng như sau:

     1. Bảo đảm độ thẩm mỹ khi sử dụng:
      • Giữ form dáng: Giúp quần áo duy trì độ phẳng phiu, gọn gàng sau khi gấp, đóng gói trong vận chuyển, hoặc sau khi người mặc ngồi, vận động và uốn cong ở nhiều góc độ khác nhau.
     • Ngoại quan chuyên nghiệp: Đặc biệt quan trọng với trang phục công sở, đồng phục, âu phục hay sơ mi – những loại trang phục đòi hỏi sự chỉnh chu cao
     2. Tiết kiệm thời gian và công sức bảo quản (Chăm sóc sản phẩm)
    • Giảm nhu cầu là ủi: Quần áo có khả năng chống nhăn tốt giúp người dùng giảm thiểu thời gian, công sức và năng lượng tiêu tốn cho việc ủi (là) sau mỗi lần giặt.
    • Độ bền ngoại quan sau giặt: Phản ánh mức độ biến dạng của cấu trúc sợi vải sau khi trải qua các chu kỳ giặt sấy, vắt ly tâm.
     3. Nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh thương mại
      • Định vị phân khúc giá: Khả năng chống nhăn là một trong những tiêu chí cốt lõi cấu thành nên chất lượng cao cấp của sản phẩm, giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín thương hiệu và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng. [1]
      • Giảm tỷ lệ đổi trả: Hạn chế tình trạng sản phẩm bị nhăn nhúm, mất thẩm mỹ sau thời gian ngắn sử dụng dẫn đến khiếu nại hoặc hoàn trả hàng.
Hầu hết các sản phẩm có tính năng chống nhăn nhàu này trên thị trường đều có giá trị cao hơn so với các sản phẩm cùng chất liệu nhưng không được xử lý công nghệ để vượt qua bài kiểm tra trong phòng lab kiểm định. Sau khi vượt qua, chúng được phép gắn các thẻ quảng cáo về tính năng đặc biệt của sản phẩm như là : Easy care; Wrinkle free; No-Iron; Wash and wear…Và dĩ nhiên chúng được bán với giá cao hơn, mang lại lợi nhuận cho nhà sản xuất và tiện ích cho người sủ dụng.
Nếu bạn quan tâm xa hơn về công nghệ này, hãy để lại cooment và chúng ta cùng thảo luận thêm nha.

By admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *