ĐỘ BỀN MÀU VỚI NƯỚC CỦA VẬT LIỆU DỆT (COLORFASTNESS TO WATER)

ĐỘ BỀN MÀU VỚI NƯỚC CỦA VẬT LIỆU DỆT (COLORFASTNESS TO WATER)
  TIÊU CHUẨN AATCC 107
1. Mục đích và Nguyên lý thử nghiệm
   Mục đích chính: Đánh giá độ bền màu với nước của xơ, sợi và vải dệt (đã nhuộm, in hoặc phối màu), nhằm xác định mức độ biến đổi màu của mẫu thử và mức độ dây màu sang vật liệu tiếp xúc khi bị thấm nước.
Lưu ý quan trọng về dung dịch thử: Phép thử bắt buộc sử dụng nước cất hoặc nước khử khoáng. Không được sử dụng nước máy do thành phần hóa học và khoáng chất trong nước máy không ổn định, có thể làm thay đổi kết quả thử nghiệm.
    Nguyên lý hoạt động
    Mẫu thử được đính kèm mảnh vải thử đa sợi (multifiber test fabric) và ngâm thấm ướt hoàn toàn trong nước ở nhiệt độ phòng. Sau đó, mẫu được vắt loại bỏ nước thừa theo tỷ lệ quy định, đặt giữa các tấm kính hoặc nhựa phẳng và ép dưới một lực cơ học cố định trong thiết bị thử. Toàn bộ thiết bị chứa mẫu được đưa vào tủ sấy ở nhiệt độ và thời gian quy định. Sau khi sấy khô tự nhiên, kỹ thuật viên tiến hành so màu để đánh giá sự thay đổi màu của mẫu thử và độ dây màu lên mảnh vải đa sợi đi kèm.
2. Dụng cụ và Thiết bị thử nghiệm
Thiết bị / Dụng cụ Mô tả & Yêu cầu kỹ thuật
      * Thiết bị thử độ bền màu AATCC Perspiration Tester, Perspirometer hoặc thiết bị tương đương, đi kèm các tấm kính hoặc nhựa acrylic phẳng.
      * Tủ sấy đối lưu Convection drying oven duy trì nhiệt độ ổn định ở 38 ± 1°C (100 ± 2°F).
      * Vải thử đa sợi Vải đa sợi No. 1 hoặc No. 10 chứa các dải xơ tiêu chuẩn (như acetate, cotton, nylon, polyester, acrylic, wool).
Thước xám đánh giá đổi màu AATCC Gray Scale for Color Change dùng để xếp cấp độ biến đổi màu của mẫu thử.
       * Thước xám / Thước chuyển màu Gray Scale for Staining hoặc AATCC Chromatic Transference Scale dùng để đánh giá mức độ dây màu lên vải đa sợi.
       * Máy vắt/ép kiệt (Wringer) Máy vắt bằng trục ép cơ học có điều chỉnh lực ép để khống chế lượng nước còn lại trong mẫu.
       * Dung dịch nước thử Nước cất mới đun sôi hoặc nước khử khoáng lấy từ thiết bị trao đổi ion.
3. Quy trình thử nghiệm chi tiết:
     * Bước 1: Chuẩn bị mẫu thử
Cắt mẫu dệt có kích thước 60 × 60 mm ± 2 mm. Đính kèm một mảnh vải thử đa sợi có cùng kích thước vào mặt chính (technical face) của mẫu thử dọc theo một cạnh.
     * Bước 2: Thấm ướt mẫu
Ngâm mẫu thử đã gắn vải đa sợi vào chậu chứa nước cất/khử khoáng ở nhiệt độ phòng. Thỉnh thoảng khuấy đảo nhẹ và nhấn mẫu để đảm bảo mẫu thấm ướt hoàn toàn (thời gian ngâm khoảng 15 phút).
      * Bước 3: Vắt loại nước thừa
Cho mẫu qua máy vắt (wringer). Điều chỉnh lực ép sao cho trọng lượng ướt của tổ hợp mẫu đạt từ 2.5 đến 3.0 lần trọng lượng khô ban đầu (Pick-up 150% – 200%).
        * Bước 4: Cài đặt áp lực
Đặt mẫu thử đã vắt ướt vào giữa hai tấm kính hoặc nhựa phẳng. Đưa các tấm ghép mẫu vào thiết bị thử Perspirometer và cài đặt tải trọng cơ học đạt 4.5 kg (10.0 lb).
         * Bước 5: Ủ sấy nhiệt độ kiểm soát
Đưa toàn bộ khung thiết bị chứa mẫu vào tủ sấy đối lưu ở nhiệt độ 38 ± 1°C (100 ± 2°F) trong thời gian 18 giờ liên tục.
          * Bước 6: Tách mẫu và làm khô
Sau 18 giờ, lấy thiết bị ra khỏi tủ sấy, tháo mẫu khỏi các tấm kính. Tách rời mẫu thử và mảnh vải đa sợi (chỉ giữ nối ở đường may ban đầu) và treo phơi tự nhiên trong không khí ở nhiệt độ phòng (không ủi hoặc dùng nhiệt ép khô).
 4. Đánh giá kết quả và Ý nghĩa
    • Đánh giá sự thay đổi màu mẫu thử: Sử dụng Thước xám đánh giá đổi màu (Gray Scale for Color Change) trong phòng soi màu chuẩn. Xếp cấp từ Cấp 1 (thay đổi màu biến đổi nghiêm trọng nhất) đến Cấp 5 (không đổi màu hoặc biến đổi không đáng kể).
    • Đánh giá sự dây màu lên vải đa sợi: Sử dụng Thước xám dây màu (Gray Scale for Staining) hoặc Thước chuyển màu AATCC. Đánh giá độ vây màu lên từng loại xơ trên mảnh vải đa sợi (Acetate, Cotton, Nylon, Polyester, Acrylic, Wool) theo thang điểm từ Cấp 1 đến Cấp 5. Cấp báo cáo chung cho mẫu là cấp của loại xơ bị dây màu nặng nhất.
       Ý nghĩa kiểm soát chất lượng
      Phép thử AATCC 107 đóng vai trò quan trọng trong quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm dệt may:
     ✔ Khả năng bảo toàn màu sắc: Đảm bảo trang phục và sản phẩm dệt giữ được màu sắc ban đầu khi tiếp xúc với nước sạch trong thực tế (đi mưa, ngâm giặt, đọng nước).
     ✔ Phòng ngừa lem màu phối hợp: Giúp các nhà sản xuất dự báo nguy cơ phai màu hoặc lem màu giữa các mảng màu khác nhau trên cùng một sản phẩm (vải phối màu tương phản).
    ✔ Bảo vệ sản phẩm lân cận: Đánh giá nguy cơ truyền màu sang các vật liệu dệt khác tiếp xúc gần trong điều kiện bảo quản, đóng gói ướt hoặc lưu kho.

     Color fastness to water (độ bền màu với nước) là khả năng của vải hoặc xơ sợi dệt đã được nhuộm, in màu chống lại sự phai màu hoặc lem màu sang các vật liệu khác khi tiếp xúc với nước.

Khi quần áo bị fail (không đạt) độ bền màu khi ướt (Color fastness to wet/water), điều này gây ra nhiều hệ lụy thực tiễn nghiêm trọng cho cả người tiêu dùng lẫn nhà sản xuất. Trong sản xuất, khi xảy ra lỗi failed độ bền màu với nước, bên sản xuất phải thương lượng với khách hàng để thêm những cụm từ warning phrase trong nhãn care như: “Do not leave wet” hoặc “Remove promptly after wash” ….Dĩ nhiên, đây là những cụm từ gây tâm lý không thoải mái, thậm chí là mất lòng tin vào chất lượng của nhãn hàng …Cho nên, điều tốt nhất là bảo đảm chất lượng sản phẩm thỏa mãn và tuân thủ tối thiểu các đòi hỏi của người mua.

Nếu các bạn muốn thảo luận sâu hơn các giải pháp công nghệ và quản lý để có kết quả chất lượng tốt nhất , hãy commend bên dưới để đi cùng nhau xa hơn nhé.

By admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *