
Vải knit fleece (hay vải nỉ dệt kim) là loại vải có bề mặt được cào xù thành một lớp bông xốp mềm mại, được sản xuất bằng công nghệ dệt kim (knitting).
Sự kết hợp giữa cấu trúc dệt kim và kỹ thuật cào bông tạo cho loại vải này những đặc tính giữ nhiệt và co giãn vượt trội.
Các đặc tính nổi bật của Vải Knit Fleece
- Giữ ấm vượt trội: Lớp bông xù giúp giữ lại một lượng không khí lớn sát cơ thể, tạo thành một hàng rào cách nhiệt tự nhiên chống lại cái lạnh.
- Co giãn và đàn hồi tốt: Nhờ cấu trúc các vòng dệt kim đan xen, vải có độ co giãn tự nhiên rất tốt, không bị thô cứng, mang lại sự thoải mái tối đa khi vận động.
- Trọng lượng nhẹ: Vải rất dày và ấm nhưng trọng lượng lại nhẹ hơn nhiều so với vải len truyền thống hoặc vải dệt thoi dày.
- Thoáng khí: Cấu trúc dệt kim tạo ra các khoảng hở nhỏ giúp vải thoát ẩm và mồ hôi tốt, không gây cảm giác bí bách.
Cấu tạo và Cơ chế hình thành
- Dệt vải nền: Máy dệt kim tròn sẽ dệt ra một tấm vải có cấu trúc đặc biệt: mặt trước mịn phẳng, mặt sau là các vòng lặp sợi dài nổi lên (giống như vải nỉ chân cua / French Terry).
- Cào bông (Finishing): Tấm vải sau đó được đưa qua máy cào lông có hàng triệu cây kim thép nhỏ. Các cây kim này sẽ đánh đứt và làm xù các vòng lặp sợi ở mặt sau, tạo thành lớp bông xốp mà chúng ta thường thấy.
Phân loại vải Knit Fleece phổ biến

- Nỉ cào 1 mặt (Single Fleece): Chỉ cào xù một mặt bên trong (tiếp xúc với da), mặt ngoài vẫn mịn phẳng. Thường dùng may áo hoodie, quần jogger thời trang.
- Nỉ cào 2 mặt (Polar Fleece): Được cào bông ở cả hai mặt vải, tạo độ dày dặn và giữ ấm cực tốt. Thường dùng may áo khoác mùa đông, chăn mền hoặc đồ dã ngoại.
- Microfleece: Loại nỉ dệt kim sợi siêu nhỏ, mỏng nhẹ, bề mặt mịn như nhung, chuyên dùng làm áo giữ nhiệt hoặc quần áo trẻ em.
Dưới đây là phân tích chi tiết toàn bộ chuỗi quy trình công nghệ sản xuất Knit Fleece từ xơ nguyên liệu cho đến thành phẩm tấm vải.
1. Nguyên liệu đầu vào & Chuẩn bị sợi (Yarn Preparation)
Đại đa số vải Knit Fleece hiện nay được sản xuất từ 100% Polyester (PET) (kể cả Polyester nguyên sinh hoặc Recycled PET từ vỏ chai nhựa).
- Loại sợi sử dụng: Thường là Sợi xơ ngắn (Spun Polyester) hoặc Sợi Filament xơ vi mảnh (Microfiber Filament).
- Chi số sợi: Sử dụng sợi có độ mịn cao, mật độ xơ mảnh (độ DPF – Denier Per Filament nhỏ, ví dụ: 75D/144F) để khi cào bông, các đầu xơ tách ra mảnh mịn và xốp hơn, không bị thô cứng.
2. Quy trình Dệt kim (Knitting)
Knit Fleece được tạo ra bằng máy Dệt kim đan ngang ống tròn (Circular Knitting Machine). Cấu trúc dệt của Fleece không phải dệt đơn đơn thuần mà thuộc nhóm Vải dệt kim lót sợi (3-End Fleece Knitting / Loop Insert Knitting).
- Nguyên lý cấu tạo:
Machine dệt đồng thời 3 hệ sợi khác nhau trong cùng một chu kỳ dệt:
- Sợi mặt phải (Ground Yarn): Dệt tạo khung nền chắc chắn ở mặt ngoài.
- Sợi liên kết (Tie-in Yarn): Khóa giữ chắc sợi mặt phải và sợi lót.
- Sợi cào bông (Pile/Loop Yarn): Sợi này có độ xoắn thấp (low twist), dệt thành các vòng lặp (loops) dài nổi rõ ở mặt trong. Sợi Pile Yarn này chính là nguyên liệu sẽ bị xé bung ra để tạo thành lớp bông nỉ.
Khi mới ra khỏi máy dệt, vải ở dạng mộc (Greige fabric) chưa hề có lông nỉ, bề mặt giống như vải da cá (French Terry) nhưng có các vòng lặp sợi dày hơn.
3. Quy trình Nhuộm & Tiền xử lý (Dyeing & Pre-treatment)
Vì vải dệt kim Polyester chưa cào bông chịu ma sát nhiệt tốt hơn, quy trình nhuộm luôn được thực hiện trước khi cào lông.
Làm sạch mộc (Scouring): Vải mộc được giặt qua dung dịch kiềm nhẹ và chất tẩy rửa để loại bỏ dầu máy dệt, bụi bẩn và chất bôi trơn trên sợi.
- Nhuộm Jet cao áp (High-Temperature Jet Dyeing):
- Do làm từ Polyester, vải được nhuộm bằng Thuốc nhuộm phân tán (Disperse Dyes).
- Vải chạy dạng dây trong máy nhuộm Jet ở điều kiện nhiệt độ 130°C – 135°C và áp suất cao. Điều kiện này làm cho xơ Polyester nở ra để phân tử thuốc nhuộm chui sâu vào bên trong lõi xơ.
- Giặt định hình & Vắt ly tâm: Vải sau nhuộm được giặt sạch thuốc nhuộm dư, vắt nước và sấy sơ bộ.
4. Quy trình Hoàn tất cào lông nỉ (Mechanical Finishing)
Đây là công đoạn chủ yếu của công nghệ sản xuất Knit Fleece, biến tấm vải dệt kim phẳng thành tấm vải nỉ bông xốp dầy dặn.
Bước 1: Phủ chất hỗ trợ cào (Napping Softener Application)
Vải được ngấm qua hóa chất làm mềm bề mặt (thường là Silicon mềm) để giảm ma sát, giúp kim thép dễ dàng kéo xơ ra mà không làm đứt gãy sợi vải nền.
Bước 2: Cào bông (Napping / Raising / Brushing)
- Vải được đưa qua Máy cào lông (Napping Machine) gồm nhiều lô quay gài vô số các cây kim thép nghiêng nhỏ.
- Khi vải chạy qua, các đầu kim thép sẽ móc vào các vòng lặp sợi (Loop Yarn), xé xù các vòng lặp này ra và kéo các xơ sợi nổi dạt lên bề mặt.
- Để làm Polar Fleece (nỉ 2 mặt), vải sẽ được lật mặt và chạy qua máy cào lông lần thứ 2 để cào xù cả mặt nền bên kia.
Bước 3: Chải lông (Polishing / Heavy Brushing)
- Vải sau khi cào xù sẽ đi qua lô chải ma sát (thường bằng bàn chải quay tốc độ cao kết hợp nhiệt) để chải các sợi xơ đang rối đứng thẳng hàng, tơi xốp và mịn màng hơn.
Bước 4: Xén bằng (Shearing)
Do công đoạn cào xé khiến độ dài các sợi xơ không đều nhau, vải sẽ đi qua Máy xén lông (Shearing Machine) có các lưỡi dao xoắn tròn (tương tự máy cắt cỏ). Dao xén sẽ hớt phẳng hoàn toàn các đầu sợi xơ thừa, tạo nên bề mặt lông mịn, bằng phẳng tuyệt đối.
Bước 5: Chống vón cục / Chống xù lông (Anti-Pilling Process)
- Điểm yếu lớn nhất của sợi tổng hợp sau khi cào bông là rất dễ bị vón cục thành các hạt nhỏ (Pilling) khi ma sát.
- Xử lý: Vải Fleece được đưa qua máy xử lý nhiệt sấy rung/sấy đập (Tumbler/Air Jet Finish). Tác động của nhiệt năng và luồng khí xoáy tốc độ cao sẽ làm các đầu xơ mảnh xoắn lại, thu mình thành các cụm nỉ nhỏ săn chắc, không còn xơ tự do để vón cục trong quá trình sử dụng.
5. Định hình nhiệt & Kiểm tra thành phẩm (Heat Setting & QC)
- Định hình nhiệt (Heat Setting / Stenter): Vải Fleece được kẹp hai bên mép và đưa qua lò sấy định hình (Stenter Frame) ở nhiệt độ 170°C – 180°C. Công đoạn này giúp cố định khổ vải, chống co rút khi giặt và giúp vải ổn định form dáng.
- Kiểm tra Quality Control (QC):
- Kiểm tra độ bám màu, độ dày (GSM – Grams per Square Meter, thường Fleece dao động từ 180 – 350 gsm).
- Test thử nghiệm độ chống vón cục (Anti-pilling test theo chuẩn ISO/AATCC).
- Cuộn cây và đóng gói vacuum (hút chân không) để giảm thể tích khi vận chuyển
| Công đoạn | Thiết bị / Hóa chất chính | Mục đích kỹ thuật |
| Dệt | Máy dệt kim ống tròn lót sợi | Tạo cấu trúc 3 hệ sợi (sợi mặt + sợi lót + sợi loop cào) |
| Nhuộm | Nhuộm phân tán | Giúp tạo màu cho xơ Polyester |
| Cào bông | Máy Napping (Lô kim thép) | Xé bung các vòng lặp sợi để tạo lớp bông xốp |
| Xén lông | Máy Shearing (Dao xoắn) | Làm bằng phẳng độ cao của lớp bông nỉ |
| Anti-pilling | Máy sấy rung đập nhiệt | Xử lý nhiệt làm quăn đầu xơ, chống vón hột |
